Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

運が向く

để trong những may mắn cách

うんがむく

be in lucks way

Gợi ý

Xem thêm

うんむ

clouds and fog

ひんむく

mảnh; dải; cột truyện tranh; cột tranh vui; air strip; landing strip); tước đoạt; tước; cách; làm trờn răng; vắt cạn; cởi quần áo; trờn răng (đinh vít; phóng ra; tháp vuông; xẻng; cá đù; cá hồi con; vỏ; bóc vỏ; gọt vỏ; lột; cướp bóc; tróc vỏ; tróc từng mảng

むんむん

ngột ngạt; oi bức

むくむく

trồi lên; dâng lên; phồng lên; mập mạp; tròn trịa; rậm rạp; đầy lông; tóc

うんどうがく

chuyển động học

Chi tiết từ

運が向く

「うんがむく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
để trong những may mắn cách
Mazii Dict