Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うんさん

sự tung rắc; sự rải ra; sự phân tán; tầm phân tán; những cái được tung rắc; những cái được rải ra; tung; rải; rắc; gieo; đuổi chạy tán loạn; làm tan; toả; lia; quét; giải tán; phân tán; xua tan; làm tan tác; rải rắc; gieo vãi; gieo rắc; truyền; tán sắc; tan tác

雲散

rải rắc; phân tán

Gợi ý

Xem thêm

うんぱんさよう

sự chuyên chở; sự vận tải; sự đưa đi đày; sự đày ải; tội đày; phiếu vận tải; vé

さんらんこう

âm hộ; ánh sáng tán xạ

さんとうきん

cơ ba đầu

さんとうぶん

chia làm ba

さんだんろんぽう

luận ba đoạn; sự suy luận; sự suy diễn; phương pháp suy luận; lý luận khôn ngoan; luận điệu xảo trá

Chi tiết từ

うんさん

sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán, tầm phân tán, những cái được tung rắc, những cái được rải ra, tung, rải, rắc, gieo, đuổi chạy tán loạn, làm tan (mây, hy vọng...), toả, lia, quét
giải tán, phân tán, xua tan, làm tan tác, rải rắc, gieo vãi, gieo rắc, truyền, tán sắc, tan tác
Mazii Dict