Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うんたら

lầm bầm; lẩm bẩm

Gợi ý

Xem thêm

うんたらかんたら

cái gì đó; gì đó

たんらん

sự thèm muốn; sự thèm khát; sự khao khát; sự tham lam; tính tham lam; tính tham ăn; thói háu ăn

らんうん

rain cloud

らんらんたる

đang cháy; cháy rực; nóng như đổ lửa; nồng cháy; rừng rực; bừng bừng; hết sức sôi nổi; rực rỡ; chói lọi; thổi phồng; cường điệu; đề cao quá đáng; đạn chuỗi; sáng chói; chói loà; hào phóng; loè loẹt; trừng trừng giận dữ; rõ ràng; rành rành; hiển nhiên; nóng rực; cháy sáng; rực sáng; sáng chói; rõ ràng; rành rành; hiển nhiên

なんたらかんたら

cái gì đó

Chi tiết từ

うんたら

「うんたら」
danh từ
lầm bầm; lẩm bẩm
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaなに何nani かka をwo うu んn たta らraい言i ってtte いi たta けke どdo 、, よyo くku 聞  きkiきと取kito れre なna かka ったtta 。.
Anh ấy lẩm bẩm gì đó, nhưng tôi không nghe rõ.