lắc ra; làm lay chuyển; giũ tung ra; làm hoạt động; run sợ; chốc; chăn) ra sàn; thích nghi với hoàn cảnh; làm sửng sốt; làm lung lay; lắc cho lắng xuống; tống khứ; nghĩa mỹ); lắc cho gọn lại; giũ; shake); không tốt lắm; vết nứt; làm náo động; ra; ngân; một thoáng; động đất; lắc; sự rung; sự giũ; không có tác dụng lắm; rung cây lấy quả; thức tỉnh; lúc; làm mất bình tĩnh; trải; lung lay; lắc để trộn; rung; nghĩa mỹ) cốc sữa trứng đã khuấy milk; sự lắc; làm rung; lay động; ăn ý với đồng bạn; tống khứ được (ai; phủi; giũ sạch; ngồi ấm chỗ; lắng xuống; sự rùng mình; rùng mình