Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かあ

tiếng kêu

母

mẹ; u; bầm; mẹ

Gợi ý

Xem thêm

かあかあ

cạc cạc

かかあ天下

sư tử hà đông

それかあらぬか

chẳng phải chính điều đó sao; phải chăng chính là điều đó; có đúng là như vậy không

あかあか

say mèm

かあつせい

tính nén được; hệ số nén

Chi tiết từ

かあ

「かあ」
danh từ
tiếng kêu (của một con quạ)
Mazii Dict
Ví dụ:
朝の空にカラスが「かあ、かあ」と鳴いていた。
Trên bầu trời buổi sáng, lũ quạ kêu “quạ, quạ”.