Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

買い入れる

chuộc; mua vào; nhập khẩu

Gợi ý

Xem thêm

いかれる

đánh ngã; hớp hồn

いるか

cá heo

いいかねる

find it hard say

いれかえる

thay thế; đặt lại chỗ cũ; người thay thế; vật thay thế; thế; thay thế; đổi; đành xoay xở vậy tuy thiếu cái gì; thay; nghĩa cổ) sự thay quần áo; sự thay đổi vị trí; xoay xở để kiếm sống; phương kế; xoay xở; lời nước đôi; dùng mưu mẹo; nói nước đôi; sự thay đổi cách phát âm; trút bỏ; nói lập lờ; tìm phương; tự xoay xở lấy; nghĩa hiếm) nó quanh co; trút lên; sống một cách ám muội; sự thay đổi tính tình; ca; cùng đường; dùng mưu kế; địa chất) sự trượt nghiêng; tính kế; lời thoái thác; sự di chuyển vị trí; sự thăng trầm; nghĩa cổ) áo sơ mi nữ; nói quanh co lẩn tránh; thay quần áo; (địa lý; mưu mẹo; thay đổi ý kiến lập trường; tầng trượt nghiêng; đổi chỗ; dời chỗ; sự luân phiên; di chuyển; lời quanh co; (thể dục

いかれてる

một trạng thái không bình thường

Chi tiết từ

買い入れる

「かいいれる」
chuộc
mua vào; nhập khẩu
Mazii Dict
Ví dụ:
げんりょう原料genryou をwoか買ka いiい入i れre るru
mua nguyên liệu vào .