sự tiến triển; sự tiến hoá; sự phát triển; sự mở ra; sự nở ra; sự phát ra; sự quay lượn; sự khai căn; sự thay đổi thế trận; sự lớn mạnh; sự phát triển; sự tăng tiến; sự tăng lên; sự khuếch trương; sự sinh trưởng; sự trồng trọt; vụ mùa màng; cái đang sinh trưởng; khối đã mọc; khối u; u
化育
việc tạo hoá tạo ra và nuôi sống vạn vật; sự tạo ra và nuôi dưỡng vạn vật của tạo hoá