Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海区

lĩnh vực đại dương

かいく

sự tiến triển; sự tiến hoá; sự phát triển; sự mở ra; sự nở ra; sự phát ra; sự quay lượn; sự khai căn; sự thay đổi thế trận; sự lớn mạnh; sự phát triển; sự tăng tiến; sự tăng lên; sự khuếch trương; sự sinh trưởng; sự trồng trọt; vụ mùa màng; cái đang sinh trưởng; khối đã mọc; khối u; u

化育

việc tạo hoá tạo ra và nuôi sống vạn vật; sự tạo ra và nuôi dưỡng vạn vật của tạo hoá

Gợi ý

Xem thêm

りくかいくう

land; sea; and air

開区間

khoảng mở

りくかいくうぐん

land; seand air forces

かかくかくめい

cách mạng giá.+ tên đặt cho dòng chảy của vàng và bạc từ các nước mới khám phá ở châu mỹ trong các thế kỷ 15 và 16 đã làm cho giá cả tăng gấp 3 lần

かい く

khu vực đại dương; vùng biển

Chi tiết từ

海区

「かいく」
danh từ
lĩnh vực đại dương
Mazii Dict