Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

買い取る

mua vô; thu mua

かいとる

mua; trã bằng giá; đạt được; được; mua chuộc; đút lót; hối lộ; mua lại; mua trữ; mua lại đồ của mình với giá cao nhất; mua cổ phần; đấm mồm; trả tiền để người ta bỏ chức vị hay tài sản; mua sạch; mua nhẫn; mua toàn bộ; pig; tớ xin chịu; tớ không biết; sự mua; vật mua; sự mua; sự tậu được; vật mua được; vật tậu được; thu hoạch hằng năm; hoa lợi hằng năm; lợi tức hằng năm; điểm tựa; chỗ dựa vào; chỗ bám vào; lực bẩy; lực đòn bẩy; dụng cụ để kéo lên; dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc; palăng; mua; tậu; giành được; lên bằng ròng rọc; bẩy lên bằng đòn bẩy

Gợi ý

Xem thêm

戦いとる

giành lấy

かとみると

vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau

かるがると

thoải mái; thanh thản; không lo lắng; thanh thoát; ung dung; dễ; dễ dàng; hãy từ từ; hãy ngừng tay; come; stand; cứ ung dung mà làm

かいもとめる

mua; trã bằng giá; đạt được; được; mua chuộc; đút lót; hối lộ; mua lại; mua trữ; mua lại đồ của mình với giá cao nhất; mua cổ phần; đấm mồm; trả tiền để người ta bỏ chức vị hay tài sản; mua sạch; mua nhẫn; mua toàn bộ; pig; tớ xin chịu; tớ không biết; sự mua; vật mua

とりいる

make up to

Chi tiết từ

買い取る

「かいとる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
mua vô, thu mua
Mazii Dict