Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掻い撫で

việc không biết chiều sâu của sự việc do chỉ bằng cách chạm bề mặt

かいなで

ở bề mặt; nông cạn; hời hợt; thiển cận; vuông

Gợi ý

Xem thêm

では無いか

phải chăng là

腕

cánh tay

ないで

mà không làm..; đừng...; được sử dụng ở vị trí cuối câu như một lệnh cấm gián tiếp

で無い

không phải

中でも

đặc biệt là

Chi tiết từ

掻い撫で

「かいなで」
tính từ đuôi no
Việc không biết chiều sâu của sự việc do chỉ bằng cách chạm bề mặt
Mazii Dict