Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掲げる

treo vật bằng vật chất lên; kéo lên; giương lên; nêu lên

Gợi ý

Xem thêm

かたかげ

bóng; bóng tối; bóng đêm; sự chuyển dần màu; bức tranh tô màu chuyển dần; sự hơi khác nhau; sắc thái; một chút; một ít; vật vô hình; vong hồn; vong linh; tán đèn; chụp đèn; cái lưỡi trai ; mành mành cửa sổ; hầm rượu; chết xuống âm phủ; che bóng mát cho; che; làm tối sầm; làm sa sầm; đánh bóng; tô đậm dần; tô nhạt dần; điều chỉnh độ cao; đậm dần lên; nhạt dần đi; chuyền dần sang màu khác; thay đổi sắc thái

かせげる

sự làm việc; việc; công việc; công tác; việc làm; nghề nghiệp; đồ làm ra; sản phẩm; tác phẩm; công trình xây dựng; công việc xây dựng; dụng cụ; đồ dùng; vật liệu; kiểu trang trí; cách trang trí; máy; cơ cấu; xưởng; nhà máy; lao động; nhân công; pháo đài; công sự; phần tàu; công; tác dụng; việc làm; hành động; ; đánh đòn ai; khử ai; giết ai; đi đến cùng; dốc hết sức; dốc hết túi; thử; thử xem; làm việc; hoạt động; làm; gia công; chế biến; lên men; tác động; có ảnh hưởng tới; đi qua; chuyển động; dần dần tự chuyển ; tự làm cho; chạy; tiến hành; tiến triển; có kết quả; có hiệu lực; nhăn nhó; cau lại ; day dứt; bắt làm việc; làm lên men; thêu; làm cho chạy; chuyển vận; gây ra; thi hành; thực hiện; khai thác; giải; nhào; nặn ; rèn ; trau; đưa dần vào; chuyển; đưa; dẫn; sắp đặt; bày ra; bày mưu; tiếp tục làm việc; tiếp tục hoạt động; xuống; rơi xuống; tụt xuống; đưa xuống; hạ xuống; đưa vào; để vào; đút vào; biến mất; tiêu tan; gạt bỏ; thanh toán hết; khắc phục; bán tháo; tiếp tục làm tác động tới; đến đâu; tới đâu; ra sao; kết thúc; trình bày; phát triển; vạch ra tỉ mỉ; tính toán; giải; lập thành; lập; quay; vòng; rẽ; quành; lên dần; tiến triển; tiến dần lên; gây nên; gieo rắc; chọc tức; soạn; chuẩn bị kỹ lưỡng; trộn thành một khối; nghiên cứu để nắm được; mô tả tỉ mỉ; nổi nóng; nổi giận; đạt tới bắng sức lao động của mình; đạt được mục đích; điều đó không hợp với tôi

かたげる

độ nghiêng; độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc; không dính mỡ; đói kém; mất mùa; không bổ ; gầy ; không lợi lộc gì; dựa; tựa; chống; nghiêng đi; cúi; ngả người; dựa; ỷ vào; dựa vào;; nghiêng về; thiên về; mặt nghiêng; chỗ dốc; con đường dốc; khiến cho sãn sàng; khiến cho có ý thiên về; khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng; có ý sãn sàng; có ý thích; có ý thiên về; có khuynh hướng; có chiều hướng; nghiêng đi; xiên đi; nghiêng mình; cúi đầu; lật đổ; trạng thái nghiêng; dựng ngược; dựng đứng; lật đứng lên; rèn bằng búa đòn; hammer); nghiêng; lật ra sau; bạt; búa đòn tilt; đập bằng búa đòn; sự đấu thương; tròng trành; ngã nhào; công kích; windmill; lật nghiêng; nghiêng đi; đấu thương; tranh cãi; làm nghiêng; tranh luận; hết tốc lực; làm cho nghiêng; độ nghiêng; lật lên; mui che; làm chúi xuống; che mui; phủ bạt; rất mau; đường nghiêng; dốc nghiêng đi; làm cho đi chệch đường; quan điểm; cách nhìn vấn đề; nghiêng; theo một quan điểm riêng; nghĩa mỹ); cái liếc; sự quở mắng gián tiếp; (từ cổ; thái độ; bày tỏ thái độ; xiên

かかんぐん

abeligroup

かたぐ

độ nghiêng; độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc; không dính mỡ; đói kém; mất mùa; không bổ ; gầy ; không lợi lộc gì; dựa; tựa; chống; nghiêng đi; cúi; ngả người; dựa; ỷ vào; dựa vào;; nghiêng về; thiên về; mặt nghiêng; chỗ dốc; con đường dốc; khiến cho sãn sàng; khiến cho có ý thiên về; khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng; có ý sãn sàng; có ý thích; có ý thiên về; có khuynh hướng; có chiều hướng; nghiêng đi; xiên đi; nghiêng mình; cúi đầu; độ nghiêng; trạng thái nghiêng; sự đấu thương; búa đòn tilt; hammer); rất mau; hết tốc lực; nghiêng đi; tròng trành; nghiêng; đấu thương; tranh luận; tranh cãi; làm nghiêng; làm chúi xuống; lật đổ; lật nghiêng; rèn bằng búa đòn; đập bằng búa đòn; đâm ngọn thương vào; chĩa ngọn thương vào; công kích; lật ra sau; lật lên; làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào; lật đứng lên; dựng đứng; dựng ngược; windmill; mui che; bạt; che mui; phủ bạt; trạng thái nghiêng; mặt nghiêng; mép vải; dải; mép vải nhét khe cửa; hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu; vũ đài; danh sách; sổ; bản kê khai; danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ; viềm; diềm bằng vải; nhét mép vải; ghi vào danh sách; thích; muốn; nghĩa cổ) nghe; đầu; mút; đỉnh; chóp; đầu bịt; bút để thếp vàng; sắp sửa buột miệng nói điều ấy ra; bịt đầu; tiền quà; tiền diêm thuốc; lời khuyên; lời mách nước; mẹo; mánh lới; mánh khoé; thất bại; hỏng việc; diễn tồi; chơi tồi; cho tiền quà; cho tiền diêm thuốc; mách nước; đưa cho; trao; wink; cái đánh nhẹ; cái gảy nhẹ; cái đẩy nhẹ; cái chạm nhẹ; cái vỗ nhẹ; đánh nhẹ; gảy nhẹ; đẩy nhẹ; chạm nhẹ; vỗ nhẹ; nơi đổ rác; thùng rác; lật nghiêng; làm nghiêng; đổ; rót; đổ ra; lật ngược; lật úp; lật nghiêng; làm nghiêng về một bên; nghiêng về một bên; chạy lung tung; chạy loạn xạ; tròng trành; lắc lư; đi lảo đảo; sự tròng trành; sự lắc lư; sự đi lảo đảo; to leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn; leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn; xiên; nghiêng; đường xiên; đường nghiêng; ; cách nhìn vấn đề; quan điểm; thái độ; cái liếc; sự quở mắng gián tiếp; sự phê bình gián tiếp; làm nghiêng; làm cho đi chệch đường; theo một quan điểm riêng; bày tỏ thái độ; bày tỏ quan điểm; dốc nghiêng đi; xiên; đi chệch đường; sự khuyết; tuần trăng khuyết; sự tàn; lúc tàn; lúc xế; lúc hết thời; khuyết; xế; giảm; suy yếu; tàn tạ; thùng rửa bát; chậu rửa bát; vũng nước bẩn; vũng lầy; ổ; đầm lầy; khe kéo phông; chìm; hạ thấp; xuống thấp; cụt; mất dần; lắng xuống; lún xuống; hõm vào; hoắm vào; xuyên vào; ăn sâu vào; ngập sâu vào; thấm vào; chìm đắm; làm chìm; đánh đắm; hạ xuống; làm thấp xuống; để ngả xuống; để rủ xuống; đào; khoan; khắc; giấu; quên mình; quỳ sụp xuống; đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh; một mất một còn; được tin buồn lòng anh ta se lại; sự sụt; sự suy tàn; sự suy sụp; sự tàn tạ; bệnh gầy mòn; sự sụt sức; nghiêng đi; dốc nghiêng đi; nghiêng mình; cúi mình; cúi đầu rũ xuống; tàn dần ; xế; xế tà ; suy đi; suy dần; suy sụp; suy vi; tàn tạ; nghiêng; cúi; từ chối; khước từ; không nhận; không chịu; biến cách

Chi tiết từ

掲げる

「かかげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, ngoại động từ
treo vật bằng vật chất lên, kéo lên, giương lên (cờ, buồm..)
nêu lên (khẩu ngữ, slogan...)
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoぐんかん軍艦gunkan はha マma スsu トto のnoうえ上ue にniせいじょうき星条旗seijouki をwoかか掲kaka げge てte いi たta 。.
Con tàu chiến treo một chiếc cờ sao và sọc trên cột buồm của mình.