Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

踵

gót chân; gót

Gợi ý

Xem thêm

かかと落とし

hạ gót chân từ tư thế kiễng chân

かかとケア

chăm sóc gót chân; dưỡng gót chân

かかと用 サポーター

băng bảo vệ gót chân

何とか彼とか

cái này hoặc cái khác

踵部

vùng gót chân

Chi tiết từ

踵

「かかと あくと くびす きびす」
danh từ
gót chân; gót
gót chân; gót
gót chân; gót
gót chân; gót
Mazii Dict
Ví dụ:
 ひhi びbiわ割wa れre しshi たtaかかと踵kakato
gót chân nứt nẻ .