Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

懸

HUYỀN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

懸

Hán Việt:

HUYỀN

Kun:

か.ける か.かる

On:

ケン ケ

Số nét:

20

Nghĩa:

1. treo; mắc; treo lơ lửng VD: 懸垂 (treo người), 懸賞 (treo thưởng) 2. cách biệt; xa cách VD: 懸隔 (chênh lệch rõ rệt), 懸絶 (cách biệt hoàn toàn)
Ví dụ:

懸吊 [かかつ]

sự treo

懸命 [けんめい]

sự ham

懸垂 [ けんすい]

sự buông người xuống rồi nâng người lên trong tập xà đơn

懸巣 [かかす]

chim giẻ cùi

懸念 [ けねん]

e lệ

懸ける [ かける]

treo; ngồi; xây dựng; đặt

懸想 [けそう]

sự gắn

懸案 [ けんあん]

câu hỏi bỏ ngỏ; vấn đề còn bỏ ngỏ; vấn đề chưa giải quyết được