Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

手のかかる

rắc rối; khó khăn

のしかかる

leon; cúi xuống; xông vào

だきかかえる

choán; cố nén; tiếp tục giữ; kiên trì dai dẳng; vẫn; vật đỡ; bắt phụ thuộc; own; khoang; bắt phải giữ lời hứa; đình lại; tán thành; nắm giữ; áp bức; cúi; dám chắc; tiến hành; ảnh hưởng; giữ cách xa; giữ máy không cắt; đúng; nắm; giữ chắc; vẫn duy trì; chỗ dựa; dằn lại; vật để nắm lấy; cố ngăn; tiếp tục; kéo dài; sự nắm chặt; nghĩa mỹ); tổ chức; giữ vững; nén lại; đứng lại; sự nắm được; có hiệu lực; nghĩa mỹ) giam giữ; nán lại; luôn luôn giơ cái gì đe doạ ai; đồn ải; sự hiểu thấu; quan toà...); còn mãi; không từ chối cho; nghĩa mỹ) nhà lao; để chậm lại; giữ chặt; kín không rò; pháo đài; theo đuổi; vẫn giữ; đưa ra; đoàn kết với nhau; nín; đứng vững được; phô ra; giữ không cho lại gần; nghĩa mỹ) sự giam cầm; chậm lại; ở; by) giữ vững; giữ lại với nhau; tiếp tục đi theo; làm tắc nghẽn; giữ riêng; nêu ra; không nhượng bộ; lôi cuốn; bắt lệ thuộc; có ý nghĩ là; theo; nghĩa cổ) hold; giam giữ; bắt phục tùng; làm đình trệ; ở lại thêm nhiệm kỳ; hò hét diễn thuyết; giữ lại; nói chắc; ngăn lại; quyết định là; nói; xử sự; đem đi; thắng được mọi sự chống đối trở ngại; đăng; thành công; đưa; vác; thực hiện; có thái độ kỳ quặc; xúc tiến; chở củi về rừng; truyền; kèm theo; tới; tầm bắn xa; thực hành; tán tỉnh; nhớ; mang; lấy được; chiếm được; giữ theo kiểu; mang lại; thắng; thắng lợi; đạt tới; vọng xa; làm dài ra; thuyết phục được; sang; sự khiêng thuyền xuống; có tầm; được chấp nhận; trông nom; tầm xa; bị lôi cuốn đi; thổi bạt đi; đi theo kiểu; đem theo; đeo; giữ được thái độ đường hoàng; fetch; cư xử; vượt qua; chứa đựng; bị làm cho say mê; không hề nao núng; chiếm đoạt; hoàn thành; được thông qua; đưa đi khỏi chốn trần ai; ăn ở; điều khiển; có thái độ nóng nảy; đi xa; đoạt được; làm vượt qua được; có thái độ; ẵm

世話のかかる

làm phiền

のっかる

get on

Chi tiết từ