Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かがむ

cặm; cúi; ngồi chơi; nhún; nhún mình

屈む

còng; khòm; cúi xuống; khom xuống; cúi người; khom người; khom lưng; khuỵu gối; ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; cúi; gập; khom

かがめる

gục; hạ mình; khom; vin

屈める

cúi khom người; uốn cong người xuống

Gợi ý

Xem thêm

身をかがめる

tiến lại gần; sấn tới

身体をかがめる

chúi

小腰をかがめる

khẽ cúi người; hơi khom lưng

みをかがめる

stoup; ; hiên trần; cổng; sự cúi; dáng gù lưng tôm; sự cúi mình; sự hạ mình; sự bay sà xuống; cúi rạp xuống; hạ mình; sà xuống; cúi; khom; nghiêng

腰を屈める

cúi xuống; khom xuống

Chi tiết từ

かがむ

「 かがむ」
cặm
cúi
ngồi chơi
nhún
nhún mình.
Mazii Dict