Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

書き取る

viết chính tả

Gợi ý

Xem thêm

とききかせる

giảng; giảng giải; giải nghĩa; giải thích; thanh minh; giải thích làm cho hết sợ; lý do; lẽ; lý trí; lý tính; lẽ phải; lý; sự vừa phải; sự suy luận; suy lý; lý luận; tranh luận; cãi lý; cãi lẽ; dùng lý lẽ để thuyết phục; suy ra; luận ra; nghĩ ra; trình bày mạch lạc; trình bày với lý lẽ

きりとる

thuế hàng hoá; thuế môn bài; sở thu thuế hàng hoá; sở thu thuế môn bài; đánh thuế hàng hoá; đánh thuế môn bài; bắt trả quá mức; cắt; cắt xén; cắt bớt; cắt lọc; cắt cụt

かたとき

chốc; lúc; lát; tầm quan trọng; tính trọng yếu; mômen; lúc; chốc lát; ; đồ ăn uống dùng ngay được; xảy ra ngay lập tức; sắp xảy ra; khẩn trương; cấp bách; gấp; ngay tức khắc; lập tức; ăn ngay được; uống ngay được; inst tháng này

かとてき

chuyển tiếp; quá độ

かとみると

vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau

Chi tiết từ

書き取る

「かきとる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
viết chính tả
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoこうじゅつ口述koujutsu をwoか書ka きkiと取to るru
Viết lại lời tường thuật của ~
あたま頭atama にniう浮u かka んn だda アa イi デde アa をwoかみ紙kami にniか書ka きkiと取to るru
Khi có ý tưởng loé lên trong đầu thì viết luôn vào giấy .