Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かきもの

sự viết; sự viết tay; sự viết lách; kiểu viết; lối viết; chữ viết; bản viết tay; bản ghi chép; tài liệu; tác phẩm; sách; bài báo; nghề viết sách; nghề viết văn; nghiệp bút nghiên; thuật viết; thuật sáng tác; điềm gở; văn kiện; tài liệu; tư liệu; chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu; đưa ra tài liệu; cung cấp tư liệu

書き物

bài viết; tài liệu viết; văn kiện

Gợi ý

Xem thêm

書き物机

bàn viết

ものか

được sử dụng để tạo ra một dạng câu hỏi chỉ ra rằng người nói thực sự tin rằng điều ngược lại là đúng; nhấn mạnh quyết tâm không làm điều gì đó; ví dụ: "như địa ngục; tôi sẽ!"

つきのもの

sự thấy kinh; kinh nguyệt

すきもの

người ham mê nghệ thuật; tay chơi tài tử; người không chuyên sâu; tài tử; không chuyên sâu; kẻ phóng đâng; kẻ dâm đãng; người đàn bà cuồng dâm

きれもの

dụng cụ có lưỡi sắc; dụng cụ cắt; nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo; dao kéo

Chi tiết từ

かきもの

sự viết, sự viết tay, sự viết lách, kiểu viết, lối viết; chữ viết, bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu, tác phẩm, sách, bài báo, nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên, thuật viết, thuật sáng tác, điềm gở
văn kiện; tài liệu, tư liệu, chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu, đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu
Mazii Dict