Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かき消す

xoá; xóa bỏ; át đi; át; dập tắt

Gợi ý

Xem thêm

叩き消す

dập lửa

吹き消す

thổi tắt

拭き消す

xoá; xoá bỏ

掻き消す

át đi

消す

bôi; dụi; tắt; tẩy; xóa; huỷ; dập; xoá

Chi tiết từ

かき消す

「かきけす」
động từ godan (-su)
xoá; xóa bỏ; át đi; át; dập tắt
Mazii Dict
Ví dụ:
 かka きkiけ消ke すsu よyo うu にniす姿su がgaたがみ見tagami えe なna くku なna るru
biến mất như tan biến vào không trung
ひと人hito のnoた立ta てte るruおと音oto をwo かka きkiけ消ke すsu
át âm thanh do ai gây nên
 ((じん人jin )) のnoざいさん財産zaisan にni つtsu いi てte のnoざつおん雑音zatsuon をwo かka きkiけ消ke すsu
dập tắt những lời đồn đại về tài sản của ai .