Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

矍鑠

quắc thước; khỏe mạnh; tráng kiện

Gợi ý

Xem thêm

くしゃくしゃ

nhàu nát; nhăn nhúm; dúm dó; sự nhàu nát; sự nhăn nhúm; sự rối bù

かしゃく

sự vay mượn; sự tha thứ; sự tha lỗi; sự ăn xài; tha thứ; tha lỗi; xá tội; sự giảm nhẹ ; sự giảm nhẹ tội; điều giảm nhẹ tội; sự làm yếu; sự làm suy nhược

かんしゃく

chứng cáu kỉnh; tật cáu kỉnh; cáu kỉnh

かいしゃくがく

khoa chú giải văn bản cổ

くしゃくしゃする

rũ rượi; trở nên nhàu nát; nhăn nhúm; dúm dó; nhăn; nhàu; nhàu nhĩ; trở nên rối rắm; rối bời

Chi tiết từ

矍鑠

「かくしゃく」
tính từ đuôi taru, phó từ đi với to
quắc thước; khỏe mạnh; tráng kiện
Mazii Dict
Ví dụ:
彼は 80 歳でなおかくしゃくとしている.
Ông ấy đã 80 tuổi rồi những vẫn còn rất khỏe mạnh .