Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

角周波数

tần số góc

かくしゅうはすう

tần số góc

Gợi ý

Xem thêm

しゅうしゅうか

người thu thập; người sưu tầm; người thu; người đi quyên; cổ góp; vành góp; cực góp; ống góp

きゅうはくした

gấp; cần kíp; khẩn cấp; cấp bách; khẩn nài; năn nỉ; thúc bách; cấp bách; cấp thiết gấp; nài nỉ; nài ép; sắp xảy ra; đến nơi

むしゅうは

không bè phái

はんしゅうきょうかいかく

sự chống lại cải cách

しゅうしゅく

sự tháo hơi ra; sự xẹp hơi; sự giải lạm phát; sự tiêm nhiễm; sự mắc; sự thu nhỏ; sự co; sự teo lại; cách viết gọn; sự rút gọn; từ rút gọn; sự thắt; sự siết; sự co khít; vật thắt lại; vật eo lại

Chi tiết từ

角周波数

「かくしゅうはすう」
danh từ, thuật ngữ vật lý
tần số góc
Mazii Dict