Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

角す

so sánh

隠す

bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm

画す

vẽ; phân ranh giới; đánh dấu; phân chia; vạch ra; lên kế hoạch

馘す

chặt đầu; chém đầu; cắt cổ

嚇す

đe dọa

Gợi ý

Xem thêm

細かくする

vụn nát

手にかくす

bụm

頭をかくす

trùm đầu

でっかくする

làm to lớn

手で口をかくす

bụm miệng

Chi tiết từ

角す

「かくす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
so sánh (trong cuộc thi)
Mazii Dict