Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かさかさ

kèn kẹt; khô khô; ram ráp; nhám nhám; khô; khô khốc; khô xương khô xác; khô ráp; xào xạc; lào xào

Gợi ý

Xem thêm

かさかさ鳴る

kêu xào xạc; kêu sột soạt; làm nhăn; làm nhàu

かささぎ

khách

かさだか

to lớn; đồ sộ; kềnh càng; khó cầm; khó sử dụng; kiêu căng; hống hách; độc đoán; chuyên chế; vũ đoán

かさや

umbrellshop

かさね

cọc; cừ; cột nhà sàn; đóng cọc; đóng cừ; chồng; đống; giàn thiêu xác; của cải chất đống; tài sản; toà nhà đồ sộ; nhà khối đồ sộ; pin; lò phản ứng; chất đống; chồng chất; xếp thành chồng; tích luỹ; chụm lại với nhau; chất đầy; chất chứa; để đầy; mắc cạn; cường điệu; làm quá đáng; làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn; mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền; lông măng; lông mịn; len cừu; tuyết; dom; bệnh trĩ; đống; rất nhiều; nhiều; lắm; điếng người; sửng sốt; rụng rời; mất vía; xếp thành đống; chất đống; để đầy; chất đầy; cho nhiều; người đặt; người gài; lớp; tầng đất; địa tầng; cành chiết; mái đẻ; dải lúa bị rạp; đầm nuôi trai; sắp từng lớp; sắp từng tầng; chiết cành; ngả; ngả rạp xuống; dáng dấp; vừa vặn; công bố; chiều hướng; định; làm cho ai bắt đầu nói đến một đề tài thích thú; tấn công; uốn; phô trương; trả lại tự do; buộc; cố ý; làm ai bật cười; phát động; đề ra; vẻ mặt cương quyết; trồng; nêu; hình thể; gây dựng; kiểu cách; trình bày; dát; nghiêm trang; cho là; bắt đầu; xéc; shoulder; dọn; cuộc đấu tranh); kiên quyết; sửa; đóng; lũ; nối; định điểm được thua; lăn xả vào; tô điểm; đỡ ai đứng dậy; yết lên; chép lại; phô bày; bắt đầu; cột gỗ chống hâm; quyết tâm làm việc gì; màu đục; gán cho; khởi công làm việc gì; sẵn sàng; đặt lại cho đúng; để xuống; khích; quyết tâm; đã định; ngăn cản; ; bắt đầu chặt; làm cho ai đỡ ngượng; làm cho thù địch với; liều một keo; lên đường; thể thao) ván; nêu lên; lứa trứng; lúc mặt trời lặn; bày tỏ; cố gắng giải quyết một vấn đề; nêu ra; gắn; cành giăm; bình phục; dựng lên; price; tập tành cho nở nang; so sánh; dựng; se lại; bắt làm; cành chiết; thiết bị; trở thành cái mốt; đánh giá là; làm nổi sắc đẹp; gieo; giúp đẩy mạnh lên; xoá bỏ; cung cấp đầy đủ; đoàn; vặn chậm lại; đẹp; đã sửa soạn trước; bất động; đã ăn sâu vào; cản trở bước tiến của; làm cho cãi nhau; cho hoạt động; phổ nhạc; bắt đầu lên đường; pace; thả; đặt xuống; quả mới đậu; tập hợp; thổi vào bờ; đối chiếu; xúi

Chi tiết từ

かさかさ

「かさかさ」
kèn kẹt
khô khô; ram ráp; nhám nhám
khô; khô khốc; khô xương khô xác; khô ráp
xào xạc; lào xào
Mazii Dict
Ví dụ:
〜 紙
giấy ráp, giấy để chà xát cho nhẵn bóng
くうき空気kuuki がga かka さsa かka さsa しshi てte いi るru
khí hậu rất khô
じめん地面jimen がga かka さsa かka さsa にni なna るru
mặt đất trở nên khô ráo
 かka さsa かka さsa のnoてはだ手肌tehada
da tay khô ráp
枯葉が〜(と)鳴る。
Lá rơi xào xạc. .