Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かさ高

cồng kềnh; đống; hách dịch; ngạo mạn; hống hách; phóng đại; khoa trương

Gợi ý

Xem thêm

かさ高い

to lớn; cồng kềnh

高さ

bề cao; chiều cao; độ cao; tầm cao

高さ計

máy đo chiều cao

高さ(縦)

chiều cao; độ cao

効高さ

chiều cao tối đa

Chi tiết từ

かさ高

「かさだか」
tính từ đuôi na
cồng kềnh; đống
hách dịch; ngạo mạn; hống hách
phóng đại; khoa trương
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoはこ箱hako はha かka さsaだか高daka でde 、,しゅうのう収納shuunou すsu るru のno がgaむずか難muzuka しshi いi でde すsu 。.
Hộp này rất cồng kềnh, việc lưu trữ thật khó khăn.
かれ彼kare のno かka さsaだか高daka なnaたいど態度taido はha 、,どうりょう同僚douryou たta ちchi のnoあいだ間aida でde あa まma りriひょうばん評判hyouban がga よyo くku あa りri まma せse んn 。.
Thái độ hách dịch của anh ta không được đồng nghiệp đánh giá cao.
かれ彼kare はhaじぶん自分jibun のnoこうせき功績kouseki をwo かka さsaだか高daka にniはな話hana すsu こko とto がga あa りri まma すsu 。.
Anh ấy đôi khi nói hơi khoa trương về thành tích của mình.