Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

貸し下げる

cho mượn; cho vay

かしさげる

cho vay; cho mượn; thêm phần; thêm vào; giúp đỡ; countenence; ear; thích hợp với; có thể dùng làm; giúp đỡ ai một tay; thích ứng với; thích nghi với; phụ hoạ theo; tận lực vì; dốc tâm dốc sức vào; sự vay nợ; sự cho vay; sự cho mượn; công trái; quốc trái; tiền cho vay; vật cho mượn; từ mượn; cho vay; cho mượn

Gợi ý

Xem thêm

おしさげる

làm chán nản; làm ngã lòng; làm buồn; làm sầu não; làm phiền muộn; làm giảm; làm giảm sút; làm chậm trễ; làm đình trệ; làm yếu đi; làm suy nhược; ấn xuống; nén xuống; kéo xuống; đẩy xuống; hạ xuống

にげさる

biến đi; biến mất

かくさげ

sự giáng cấp; sự giáng chức; sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp; sự bị giáng chức; sự bị hạ tầng công tác; sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp

かさあげ

sự đưa lên; sự chăn nuôi; nghề chăn nuôi; sự nổi lên

坂を下げる

đổ dốc

Chi tiết từ

貸し下げる

「かしさげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
cho mượn, cho vay
Mazii Dict