Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黄鶏

thịt gà

柏

cây sồi

かしわ

cây sồi; lá sồi; màu lá sồi non; gỗ sồi; đồ đạc bằng gỗ sồi; cửa ngoài (của một loạt buồng; tàu bè bằng gỗ; cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở ep; xơm; đội tàu và thuỷ thủ của hải quân anh; cây sồi nơi vua sác; lơ ii ẩn nấp khi bị truy nã ngày 6 9 1651

Gợi ý

Xem thêm

かしわぎ

<thực> gỗ sồi

柏木

<thực> gỗ sồi

柏餅

một loại bánh làm bằng gạo sau đó được cuộn lại bằng lá sồi

拍手

sự vỗ tay; vỗ tay khi lễ bái tại đền shinto; nghi thức vỗ tay cầu nguyện

栢手を打つ

vỗ một có những bàn tay trong cầu nguyện

Chi tiết từ

黄鶏

「かしわ」
danh từ
thịt gà
Mazii Dict