Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

微か

nhỏ bé; thấp thoáng; ngắn ngủi; leo lét; thoang thoảng; nhỏ bé; sự nhỏ bé; le lói; một chút; mong manh; hơi hơi; sự thấp thoáng; thấp thoáng

幽か

ngất; mờ đi; yếu; không rõ ràng; mù sương; nghèo; khốn khổ

Gợi ý

Xem thêm

かすかす

khô; hầu như không; chỉ

じゃかすか

with gusto

微かな笑み

yếu ớt mỉm cười

微かに見える

để được nhìn thấy lờ mờ

すか

nhảm nhí; vô nghĩa; vô giá trị; trượt; mất trắng; bị hụt

Chi tiết từ

微か

「かすか」
tính từ đuôi na
nhỏ bé
thấp thoáng
ngắn ngủi,leo lét,thoang thoảng,nhỏ bé,sự nhỏ bé,le lói,một chút
mong manh,hơi hơi,sự thấp thoáng,thấp thoáng
Mazii Dict
Ví dụ:
 まma だdaかす微kasu かka なnaきぼう希望kibou をwoも持mo ってtte いi るru
hãy còn chút hi vọng
とお遠too くku のnoやま山yama がgaかす微kasu かka にniみ見mi えe るru
có thể nhìn thấy núi thấp thoáng xa xa
 ろro うu そso くku のno かka すsu かka なnaひかり光hikari
ánh nến leo lét
 かka すsu かka なnaのこくさ遺臭nokokusa
mùi thoang thoảng
 かka すsu かka なna バba ラra のnoかお香kao りri
hương thơm bông hoa hồng nhỏ
 かka すsu かka なnaきぼう希望kibou をwoも持mo つtsu
mang theo hi vọng mong manh
 かka すsu かka なnaかのうせい可能性kanousei
khả năng mong manh
 かka すsu かka なna たta ばba こko のno にni おo いi
thoáng có mùi thuốc lá .