Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

霞む

mờ sương; che mờ; mờ; nhòa

Gợi ý

Xem thêm

目が霞む

mắt nhoà đi; mắt mờ

遠くに霞む

lờ mờ phía xa

むかむか

cơn giận; tức; tức tối

蒸す

chưng cách thủy; hấp

勝ち進む

lọt vào vòng trong

Chi tiết từ

霞む

「かすむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
mờ sương; che mờ; mờ; nhòa
Mazii Dict
Ví dụ:
まど窓mado ガga ラra スsu がgaかす霞kasu むmu
cửa kính mờ sương
か彼女ka のnoじょのめ目jonome はhaなみだ涙namida でdeかす霞kasu んn だda
mắt cô ấy mờ nước mắt .