Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かすれ声

giọng nói yếu ớt; thều thào

Gợi ý

Xem thêm

声がかすれる

khan tiếng; khan; khô

声がかれる

khàn

声がからす

khản tiếng

声かけ

nói điều gì đó; chào hỏi; tiếp cận

声に惹かれる

bị thu hút bời lời mời gọi

Chi tiết từ

かすれ声

「かすれごえ」
danh từ
giọng nói yếu ớt, thều thào
Mazii Dict