Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傾く

ẹo; nghiêng về; có thiên hướng; có khuynh hướng; ngả

Gợi ý

Xem thêm

悪に傾く

hướng đến cái xấu; hướng đến tội ác

耳を傾く人

người biết lắng nghe

むかんかく

tê; tê cóng; tê liệt; chết lặng đi; người vụng về; lóng ngóng; làm tê; làm tê cóng đi; làm tê liệt; làm chết lặng đi; không thấu qua được; không thấm; không tiếp thu được; trơ trơ; <mỹ> không thể bị hư hỏng

むくむく

trồi lên; dâng lên; phồng lên; mập mạp; tròn trịa; rậm rạp; đầy lông; tóc

むかつく

cảm thấy khó chịu; cảm thấy tức rối; nôn nao; cảm thấy buồn nôn; nôn ọe; ói

Chi tiết từ

傾く

「かたむく かたぶく かぶく」
nội động từ, động từ godan (-ku)
ẹo
nghiêng về; có thiên hướng; có khuynh hướng; ngả
nghiêng về; có thiên hướng; có khuynh hướng; ngả
ẹo
Mazii Dict
Ví dụ:
みぎ右migi にniかたむ傾katamu くku
nghiêng về bên phải
ひ日hi がga 西  にniしにかたむ傾shinikatamu くku
mặt trời ngả về hướng tây .