Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

閣下

ngài; quý ngài; quí ngài

かっか

nóng bỏng; cháy đỏ

各科

mỗi khoa

核果

quả hạch

Gợi ý

Xem thêm

かっかと

đỏ bừng; đỏ rực; bừng bừng; nóng rực; rừng rực; chói chang; bùng bùng

かっかい

each time

かっかく

sáng chói; chói loà; rực rỡ; tài giỏi; lỗi lạc; hạt kim cương nhiều mặt

かっかくたる

sáng chói; chói loà; rực rỡ; tài giỏi; lỗi lạc; hạt kim cương nhiều mặt; rực rỡ; tráng lệ; lộng lẫy; huy hoàng; hay; đẹp; tốt; tuyệt; vinh quang; vẻ vang; vinh dự; huy hoàng; rực rỡ; lộng lẫy; hết sức thú vị; khoái trí; tuyệt vời; chếnh choáng say; ngà ngà say

真っ赤っ赤

đỏ đậm

Chi tiết từ

閣下

「かっか」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
ngài; quý ngài
quí ngài.
Mazii Dict
Ví dụ:
だいじんかっか大臣閣下daijinkakka はhaものごと物事monogoto をwo あa いi まma いi にni すsu るruすば素晴suba らra しshi いiさいのう才能sainou をwo おoも持mo ちchi でde おo らra れre るru
ngài bộ trưởng quả là có một tài năng tuyệt vời có thể biến sự việc trở nên lờ mờ, không rõ ràng
かっか閣下kakka はha 、,りっぱ立派rippa なnaはくば白馬hakuba にniの乗no ってtteまち町machi をwo パpa レre ー- ドdo さsa れre たta
quý ngài đã cưỡi một con ngựa trắng tuyệt đẹp đi dạo trong thị trấn
 あa りri がga とto うuだいとうりょうかっか大統領閣下daitouryoukakka
xin cảm ơn ngài tổng thống