Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かっ込む

ăn vội; nuốt vội; húp vội

Gợi ý

Xem thêm

すっこむ

rời khỏi; dọn đi; thu dọn

つかいこむ

biển thủ; tham ô; lạm tiêu; biển thủ; tham ô; thụt két; biển thủ; tham ô

むかっ腹

cơn giận dữ

むかっと

bất ngờ nổi giận; buồn nôn

やっかむ

ghen tuông; ghen tị

Chi tiết từ

かっ込む

「かっこむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
ăn vội; nuốt vội; húp vội
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoちゃづ茶漬chazu けke をwo かka っ こ込ko むmu 。.
Ăn vôi bát cơm chan trà xanh.