Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

買って出る

xung phong; tình nguyện

かってでる

quân tình nguyện; người tình nguyện; người xung phong; tình nguyện; mọc tự nhiên; tự nguyện xung phong; xung phong tòng quân; tình nguyện tòng quân; xung phong làm; tự động đưa ra

狩る

săn bắn; bắt cá; săn

刈

cắt; cái kẹp; sự xén; thu hoạch; lựa chiều; xén bớt

刈る

gặt; cắt; tỉa; húi; phát

駆る

bị... chi phối; ruổi ; ruổi xe; rong ruổi; đánh xe; dắt

借る

vay; mượn; thuê

苅る

cắt; thu hoạch

Gợi ý

Xem thêm

開かる

đứng dang rộng hai tay và hai chân; măt trước của quần áo bị bung ra; mắt; miệng; ngón tay... mở to; mở; mở ra; được khai thông; thông suốt

出かかる

sắp ra khỏi; chuẩn bị rời đi; sắp nhớ ra v.v

食って掛かる

để loé ra lên trên ở

打って掛かる

tấn công

寄っかかる

dựa vào; tựa vào; nghiêng vào

Chi tiết từ

買って出る

「かってでる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
xung phong, tình nguyện
Mazii Dict