Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かてきょ

gia sư

Gợi ý

Xem thêm

きょむてき

hư vô

かんじょうてき

cảm động; xúc động; xúc cảm; dễ cảm động; dễ xúc động; dễ xúc cảm; dễ cảm; đa cảm; nhiều tình cảm uỷ mị; cảm tình

かんしょうてき

dễ cảm; đa cảm; nhiều tình cảm uỷ mị; cảm tình

ちょっかんてき

trực giác

しょきか

khởi tạo

Chi tiết từ

かてきょ

「かてきょ」
danh từ, từ viết tắt
gia sư
Mazii Dict
Ví dụ:
彼は週に2回、かてきょに来てもらっています。
Anh ấy có gia sư đến dạy hai lần một tuần.