Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

蟹蝙蝠

parasenecio adenostyloides

Gợi ý

Xem thêm

こにもつ

gói; bưu kiện; mảnh đất; miếng đất; phần; lũ; bọn; bầy; chia thành từng phần; bằng dải vải bạt có nhựa đường; nghĩa cổ) phần nào; gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng; sự đóng gói hàng; chương trình quảng cáo hoàn chỉnh; nghĩa mỹ); món; đóng gói; đóng kiện; xếp vào bao bì; nghĩa mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho; nghĩa mỹ) kết hợp thành một đơn vị

どうにかこうにか

bằng cách này hay cách khác; bằng mọi cách; bằng cách nào đó

こうもり傘

ô; cái ô

にこり

mỉm cười tươi; cười toe toét

こうもんか

khoa ruột thẳng; hậu môn

Chi tiết từ

蟹蝙蝠

「かにこうもり」
danh từ
Parasenecio adenostyloides (một loài thực vật có hoa trong họ Cúc)
Mazii Dict