Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

化膿菌

vi khuẩn gây mưng mủ; vi khuẩn gây nhiễm trùng

かのうきん

vật gửi; tiền gửi; tiền ký quỹ; tiền đặc cọc; chất lắng; vật lắng; khoáng sản; mỏ; gửi; gửi ở ngân hàng; gửi ký quỹ; đặt cọc; làm lắng đọng; đặt; đẻ

仮納金

tiền đặt cọc

Gợi ý

Xem thêm

きんのうか

tôi trung; người trung thành

かんのうき

nhóm chức

きんのう

chủ nghĩa đế quốc; nước đế quốc; sự thống trị của hoàng đế; lòng trung nghĩa; lòng trung kiên

しのうきん

ascomycete; sac fungus

がかんきんきゅう

chứng cứng khít hàm

Chi tiết từ

化膿菌

「かのうきん」
danh từ
vi khuẩn gây mưng mủ, vi khuẩn gây nhiễm trùng
Mazii Dict