Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かのこ

nâu vàng; hươu nhỏ; nai nhỏ; đama nhỏ; màu nâu vàng; có mang; đẻ (hươu; vẫy đuôi mưng; mừng rỡ; xun xoe; bợ đỡ; nịnh hót

鹿の子

vết lốm đốm; con hươu con

Gợi ý

Xem thêm

鹿の子編み

khâu rêu; khâu granny

鹿の子餅

bánh mochi nhân đậu đỏ azuki

鹿の子絞り

kiểu nhuộm vải kanokoshibori

鹿の子斑

hoa văn đốm trắng

お腹の子

đứa trẻ trong bụng

Chi tiết từ

かのこ

nâu vàng, hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ, màu nâu vàng, có mang (hươu, nai), đẻ (hươu, vẫy đuôi mưng, mừng rỡ, xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót
Mazii Dict