Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

構う

chăm sóc; săn sóc; để tâm; trêu ghẹo

Gợi ý

Xem thêm

なかまうち

riêng; tư; cá nhân; mật; kín; xa vắng; khuất nẻo; hẻo lánh; thích ẩn dật; thích sống cách biệt; lính trơn; binh nhì; chỗ kín; riêng tư; kín đáo; bí mật; không theo thủ tục quy định; không chính thức; không nghi thức thân mật

釜茹で

nước nấu sôi trong bình bằng sắt

いぬをかまう

tease dog

仲間内

riêng tư; không hình thức; giữa những thứ những người

仲間受け

đại chúng giữa một có những bạn

Chi tiết từ

構う

「かまう」
động từ godan (-u)
chăm sóc; săn sóc
để tâm
trêu ghẹo
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaむすこ息子musuko のno こko とto をwoかま構kama いi すsu ぎgi るru 。.
Bà ấy chăm sóc con trai một cách quá mức.
しゅじん主人shujin はhaいそが忙isoga しshi くkuこ子ko どdo もmo たta ちchi をwoかま構kama いi まma せse んn 。.
Chồng tôi bận quá nên không thể chăm sóc con cái được
 あa なna たta のnoか代ka わwa りri にniだれ誰dare がgaしき式shiki にniしゅっせき出席shusseki しshi てte もmoかま構kama いi まma せse んn 。.
Ai có mặt tại buổi lễ thay anh cũng được.
 タta バba コkoす吸su ってtteかま構kama いi まma せse んn かka 。.
Tôi hút thuốc có được không.
じかん時間jikan はha いi つtsu でde もmoかま構kama わwa なna いi かka らra ,,きょうちゅう今日中kyouchuu にniでんわ電話denwa をwo くku れre 。.
Hãy gọi điện cho tôi bất kỳ lúc nào.
ねこ猫neko をwoかま構kama ってtte いi けke まma せse んn 。.
Đừng có trêu mèo. .