Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

絡む

cản trở; gặp rắc rối; dính dáng; liên quan

絡める

bám lấy; quấn lấy nhau; trộn lẫn; kết hợp ; bôi / phủ bột hay nguyên liệu dính lên bề mặt; liên kết chặt chẽ; mật thiết

からめる

sự bắt giữ; sự ngừng lại; sự chặn lại; sự hãm lại; sự hoãn thi hành; bắt giữ; làm ngừng lại; chặn lại; ngăn lại; hãm lại; lôi cuốn; bện; tết; ôm; quấn

搦める

quấn chặt; quyện chặt; kết chặt; buộc dây; quan hệ mật thiết; gắn bó; phủ; rắc bột vật liệu dính trên toàn bộ bề mặt

Gợi ý

Xem thêm

赤らめる

làm cho đỏ lên; làm cho đỏ mặt

空蒸し

hâm nóng; không khí nóng ẩm

殻むき

lột vỏ; bóc vỏ

赤らむ

trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ

明らむ

rạng sáng; trở nên rõ ràng; được xác nhận; được làm sáng tỏ; làm sáng tỏ; giải thích rõ ràng; phân trần

Chi tiết từ

絡む

「からむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
cản trở
gặp rắc rối; dính dáng
liên quan
Mazii Dict
Ví dụ:
よ酔yo ってtteじょうし上司joushi にniから絡kara むmu
say xỉn rồi cãi cọ với cấp trên
 ((ひと人hito )) にniから絡kara むmu
cãi cọ
であ出会dea いiけい系kei サsa イi トto にniから絡kara むmuじどうばいしゅんじけん児童買春事件jidoubaishunjiken
vụ mãi dâm trẻ em có dính dáng đến một trang WEB hẹn hò trực tuyến
 .. .. .. にniから絡kara むmu
gặp rắc rối
きんせんもんだい金銭問題kinsenmondai がgaから絡kara むmu
vấn đề tiền tệ có liên quan
 .. .. .. とtoから絡kara むmu
liên quan đến .