Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

借り入れる

vay; vay mượn; mượn

刈り入れる

thu hoạch; gặt hái; gặt

Gợi ý

Xem thêm

いかれる

đánh ngã; hớp hồn

いかりくるう

cơn thịnh nộ; cơn giận dữ; cơn dữ dội; tính ham mê; sự say mê; sự mê cuồng; mốt thịnh hành; mốt phổ biến; cái hợp thị hiếu; người được thiên hạ ưa chuộng một thời; thi hứng; cảm xúc mãnh liệt; nổi cơn thịnh nộ; nổi xung; giận điên lên; nổi cơn dữ dội ; hoành hành

降りかかる

ập đến; giáng xuống

斬りかかる

chém

通りかかる

để tình cờ đi qua

Chi tiết từ

借り入れる

「かりいれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
vay; vay mượn; mượn
Mazii Dict
Ví dụ:
たんき短期tanki でdeか借ka りriい入i れre るru
vay ngắn hạn
(...から)〜を借り入れる
vay mượn cái gì từ ai .