Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軽い

nhẹ

Gợi ý

Xem thêm

ゲートかいろ

mạch cổng

ブリッジかいろ

mạch cầu

オルニチンかいろ

chu kỳ ornithine

ろうかい

sự xảo quyệt; sự xảo trá; sự gian giảo; sự láu cá; sự ranh vặt; sự khôn vặt; sự khéo léo; sự khéo tay; xảo quyệt; xảo trá; gian giảo; láu cá; ranh vặt; khôn vặt; ; xinh xắn; đáng yêu; duyên dáng; quyến rũ; nghĩa cổ) khéo léo; khéo tay; lắm mánh khoé; láu cá; xảo quyệt; xảo trá

へいかいろ

mạch kín

Chi tiết từ

軽い

「かろい かるい」
tính từ đuôi i
nhẹ
nhẹ
Mazii Dict
Ví dụ:
かんたん簡単kantan にniも持mo ちchiはこ運hako べbe るru ほho どdoちい小chii さsa くku てteかる軽karu いi
Nhỏ và nhẹ đến nỗi có thể nhấc lên một cách dễ dàng .
 はha ねne のno よyo うu にniかる軽karu いi
Nhẹ như lông vũ