Về Todaii Japanese
Hệ thống social
Phiên bản ứng dụng
Ứng dụng khác
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
吾が
我が
側
中川
片側
卵割(り)
穎割(り)
貝割(り)
綰ねる
我が輩
我が家
吾が輩
斑鳩
解る
分かる
判る
会話
若い