Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

可愛がる

nâng niu; thương yêu; yêu dấu; yêu; yêu mến; trìu mến; âu yếm

Gợi ý

Xem thêm

代わる代わる

thay thế nhau; lần lượt; luân phiên

代る代る

lần lượt nhau; luân phiên nhau

話がわかる

hiểu chuyện

意味が分かる

hiểu ý

代が変わる

bán lại; đổi chủ

Chi tiết từ

可愛がる

「かわいがる」
nâng niu
thương yêu
yêu dấu
yêu; yêu mến; trìu mến; âu yếm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoかど過度kado にni かka わwa いi がga るru
yêu thích quá mức
どうぶつ動物doubutsu はha −− −−たし確tashi かka にniどうぶつ動物doubutsu はhaすば素晴suba らra しshi くku てteじゅうよう重要juuyou なnaそんざい存在sonzai だda けke どdo 、, でde もmoひと一hito つtsu だda けke どdo うu しshi てte もmoぼく僕boku がgaがまん我慢gaman でde きki なna いi のno はha 、,じぶん自分jibun のnoか飼ka ってtte いi るruどうぶつ動物doubutsu をwo 、, まma るru でdeほんとう本当hontou のnoこども子供kodomo みmi たta いi にni かka わwa いi がga るruひと人hito たta ちchi なna んn だda 。.
Động vật đương nhiên là một thành phần rất quan trọng trong cuộc sống, nhưng điều khiến tôi khó chịu nhất là có nhiều người chăm bẵm, đối xử với vật nuôi cứ như thể là con đẻ của mình vậy
き木ki をwoかわい可愛kawai がga るru もmo のno はhaえだ枝eda をwo もmoかわい可愛kawai がga るru 。.
Yêu ai yêu cả đường đi lối về .