Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

川洲

bãi bồi

交わす

trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau

躱す

tránh; né; luồn lách

交す

trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau; cho nhau

Gợi ý

Xem thêm

身をかわす

né tránh; trốn tránh

体をかわす

xoay người để tránh

体を交わす

động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách; né; tránh; lách người né đòn; né tránh một cuộc tấn công bằng cách di chuyển cơ thể

皮すき

dao gọt sơn

川筋

hướng chảy của dòng sông; dải đất dọc theo bờ sông

Chi tiết từ

川洲

「かわす」
danh từ
bãi bồi
Mazii Dict
Ví dụ:
かわす川洲kawasu にni はhaやちょう水鳥yachou がgaあつ集atsu まma りri 、,しぜん自然shizen のnoらくえん楽園rakuen とto なna ってtte いi るru 。.
Những bãi bồi giữa sông trở thành thiên đường tự nhiên, nơi chim hoang dã tụ tập.