Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

皮をむく

bóc vỏ; tróc vỏ

皮を剥く

gọt vỏ

Gợi ý

Xem thêm

わかをよむ

compose waka

和歌を詠む

để biên soạn một waka

輪を描く

vẽ một vòng tròn; vẽ quỹ đạo

わらを積む

đống rơm

うわむく

sự nổi lên để đớp mồi; chiều cao đứng thẳng; sự tăng lên; đứng dậy; sự gây ra; mặt trăng...); ghê tởm; làm nổi lên; phỉnh ai; sự tiến lên; sự dâng; căn nguyên; có thể đáp ứng với; nổi lên; sự đưa lên; có khả năng đối phó; sự tăng lương; dâng lên; nổi dậy; sự trèo lên; tiến lên; thành đạt; gò cao; phát tức; nguồn gốc; sự thăng; trèo lên; làm hiện lên; chỗ dốc; bắt nguồn từ; phẫn nộ; vượt lên trên; do bởi; đường dốc; đứng lên; sự lên; bốc lên; mọc; nguyên do; trông thấy nổi lên; trông thấy hiện lên; dậy; sự leo lên; trở dậy; lộn mửa; độ cao (của bậc cầu thang; làm cho ai phát khùng lên

Chi tiết từ

皮をむく

「かわをむく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
bóc vỏ
tróc vỏ.
Mazii Dict