Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

癇に障る

nổi cáu

Gợi ý

Xem thêm

さかんに

mạnh mẽ; hăng hái; sôi nổi; mãnh liệt; mạnh mẽ; hoạt bát; đầy sinh lực; hùng hồn; đầy khí lực; mạnh khoẻ; cường tráng; vui vẻ; thân mật; nồng nhiệt; thành thật; chân thành; thật tâm; thật lòng; khoẻ; ngon lành; rất; hoàn toàn; hết sức; thật sự; tích cực hoạt động; nhanh nhẹn; linh lợi; có hiệu lực; phấn khởi; hăng hái; nồng nhiệt

癪にさわる

chọc tức

さんかんにん

khách; người đến thăm; người thanh tra; người kiểm tra

かんにおさめる

lay in coffin

命にかかわる

sự đe dọa tới tính mạng

Chi tiết từ

癇に障る

「かんにさわる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
nổi cáu
Mazii Dict