Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

かくがい

lạ thường; khác thường; to lớn lạ thường; đặc biệt; đặc biệt; riêng biệt; cảnh sát đặc biệt; chuyến xe lửa đặc biệt; cuộc thi đặc biệt; số báo phát hành đặc biệt

がかく

nhà văn; tác giả; người viết; người thảo; người thư ký; sách dạy viết; sự tê tay vì viết nhiều; người ham mê nghệ thuật; tay chơi tài tử; người không chuyên sâu; tài tử; không chuyên sâu

どくかがく

khoa chất độc

かいしゃくがく

khoa chú giải văn bản cổ

かんかんがくがく

nói thẳng; trực tính; thẳng thắn

Chi tiết từ