Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がしんたれ

không có quyết tâm; không có khả năng; vô tích sự; không có phẩm hạnh

Gợi ý

Xem thêm

れんがし

rengpoet

がんがんとした

lởm chởm đá; dốc đứng; hiểm trở

垂れ流し

sự xả rác; nước bẩn bừa bãi; sự không cầm được

誰某

người nào đó; người này người nọ

連歌

nghệ thuật thơ tiếng nhật sớm thành hình; sự đối thoại thơ ca; hát đồng thanh; hát cùng một giai điệu; đồng ca

Chi tiết từ

がしんたれ

「がしんたれ」
danh từ
không có quyết tâm; không có khả năng; vô tích sự; không có phẩm hạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa いi つtsu はhaほんとう本当hontou にni がga しshi んn たta れre だda 。.
Hắn ta đúng là một kẻ vô tích sự.