Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がっかりする

buồn chán; chán; chán chường; chán nản; nản; thất vọng; chán chường; chán ngán; chán nản

Gợi ý

Xem thêm

がっかりするな

vui vẻ lên; phấn chấn lên; hăng hái lên; không được ủ rũ như thế; không được ủ dột như thế; không được chán chường như thế

合する

gộp lại; hợp lại; tụ lại; hợp nhất

がっちりする

sắp khít nhau; khớp nhau

がっくりする

đau buồn; đau khổ; rã rời; ủ dột

律する

kiểm soát; kỷ luật; đánh giá; phán xét

Chi tiết từ

がっかりする

「がっかりする」
buồn chán
chán
chán chường
chán nản
nản
thất vọng; chán chường; chán ngán; chán nản
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga っかkka りri さsa せse てte (( ごgoきたい期待kitai にniそ沿so えe ずzu ))もう申mou しshiわけ訳wake あa りri まma せse んn 。.
xin lỗi vì đã làm ông thất vọng (không đáp ứng được kỳ vọng của ông)
しけん試験shiken にniお落o ちchi てte がga っかkka りri すsu るru
chán nản vì bị thi trượt
ゆうめい有名yuumei なna ギgi タta リri スsu トto がga コko ンn サsa ー- トto にniしゅつえん出演shutsuen しshi てte いi なna いi のno がga 、, ひhi どdo くkuみな皆mina をwo がga っかkka りri さsa せse たta
sự vắng mặt của một nghệ sĩ ghi ta nổi tiếng làm cho khán giả thất vọng