Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

楽曲

ca khúc âm nhạc

がっきょく

điệu; giai điệu; sự đúng điệu; sự hoà âm; sự hoà hợp sự hoà thuận; sự cao hứng; sự hứng thú; đổi giọng; đổi thái độ; với số tiền là năm triệu; làm cho hoà hợp; làm cho phù hợp; làm cho ăn giọng; làm cho ăn khớp; điều chỉnh; hoà hợp với; hoà nhịp với; ăn giọng với; ăn khớp với; điều chỉnh làn sóng; lên dây; so dây; bắt đầu chơi ; bắt đầu hát

Gợi ý

Xem thêm

がっしょうきょく

hợp xướng; đồng ca; cùng nói

くっきょくぶ

khuỷu tay; khuỷu tay áo; góc; khuỷu; ở cạnh nách ai; hay chè chén; sờn khuỷu; thủng khuỷu tay; nghèo xơ nghèo xác; sát cánh với ai; bận rộn; tối tăm mặt mũi; thúc khuỷu tay; hích; lượn khúc

くっきょう

bướng bỉnh; cứng đầu cứng cổ; khó bảo; ngoan cố; dai dẳng; khó chữa; khoẻ mạnh; cứng cáp; cường tráng; mãnh liệt; mạnh mẽ; kiên quyết; bệnh chóng mặt; bắp thịt; cơ; nổi bắp; có bắp thịt rắn chắc; vạm vỡ; khoẻ

せっきょく

chắc chắn; khẳng định; chứng; bản dương; phó từ ở cấp nguyên; tuyệt đối; do người đặt ra; đặt ra; điều có thực; dương; quả quyết; xác thực; tính từ ở cấp nguyên; tích cực; hoàn toàn; hết sức; cấp nguyên; rõ ràng; (tĩnh từ; điều xác thực; tiến lên; tiến tới; tiến bộ; luỹ tiến; tăng dần lên; tăng không ngừng; phát triển không ngừng; tiến hành; người tiến bộ; đảng viên đảng cấp tiến

ぞっきょく

khúc balat; bài ca balat

Chi tiết từ

楽曲

「がっきょく」
danh từ
ca khúc âm nhạc
Mazii Dict