Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がっしり

chắc chắn; chắc nịch; rắn chắc; cứng chắc

Gợi ý

Xem thêm

がっかりした

thất vọng; chán nản

がっかり

thất vọng; chán nản

がっつり

vững chắc; dồi dào

がっちり

vững chắc; rắn chắc; săn chắc; khít; chặt; sít chặt; chi li; tính toán chi li; keo kiệt; bủn xỉn

がっくり

đau buồn; đau khổ; rã rời; ủ dột

Chi tiết từ

がっしり

「がっしり」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru
chắc chắn; chắc nịch
rắn chắc; cứng chắc (dùng cho cơ thể người và công trình xây dựng)
Mazii Dict
Ví dụ:
〜(と)した体格
cơ thể chắc nịch.
 がga っしsshi りri (( とto ))く組ku みmiあ合a わwa さsa れre たtaこうし格子koushi
cắt mắt lưới được gắn kết với nhau một cách chắn chắn
おお大oo きki くku てte がga っしsshi りri しshi たta
vừa to vừa chắc chắn
たいかく体格taikaku のno がga っしsshi りri しshi たta
tạng người cứng cỏi, rắn chắc