Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鴨

vịt rừng; vịt trời; kẻ ngốc nghếch dễ bị đánh lừa

Gợi ý

Xem thêm

葦鴨

teal hình lưỡi liềm; vịt bãi sậy; vịt sống trong đầm sậy

気がもめる

cảm thấy lo lắng; cảm thấy khó chịu

体がもたない

kiệt sức; kiệt quệ; quá sức chịu đựng

舌がもつれる

nói không rõ ràng; nói không trôi chảy

胃がもたれる

đầy bụng; khó tiêu

Chi tiết từ

鴨

「かも がも かもの」
danh từ
vịt rừng; vịt trời; kẻ ngốc nghếch dễ bị đánh lừa
Mazii Dict
Ví dụ:
ふかかもたまご孵化鴨卵fukakamotamago
trứng vịt có phôi (đã thụ tinh)
 野鴨  のnoかものむ群kamonomu れre
một bầy vịt trời
かも鴨kamo のno ロro ー- スsu トto
món vịt quay